rạch mặt ăn vạ
Giao diện
Có người đề nghị kiểm tra lại mục từ này vì nó có thể không phù hợp với Quy định mục từ ở Wiktionary. |
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̰ʔjk˨˩ ma̰ʔt˨˩ an˧˧ va̰ːʔ˨˩ | ʐa̰t˨˨ ma̰k˨˨ aŋ˧˥ ja̰ː˨˨ | ɹat˨˩˨ mak˨˩˨ aŋ˧˧ jaː˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹajk˨˨ mat˨˨ an˧˥ vaː˨˨ | ɹa̰jk˨˨ ma̰t˨˨ an˧˥ va̰ː˨˨ | ɹa̰jk˨˨ ma̰t˨˨ an˧˥˧ va̰ː˨˨ | |
Cụm từ
rạch mặt ăn vạ