rửa mặt bằng tăm
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨ̰ə˧˩˧ ma̰ʔt˨˩ ɓa̤ŋ˨˩ tam˧˧ | ʐɨə˧˩˨ ma̰k˨˨ ɓaŋ˧˧ tam˧˥ | ɹɨə˨˩˦ mak˨˩˨ ɓaŋ˨˩ tam˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹɨə˧˩ mat˨˨ ɓaŋ˧˧ tam˧˥ | ɹɨə˧˩ ma̰t˨˨ ɓaŋ˧˧ tam˧˥ | ɹɨ̰ʔə˧˩ ma̰t˨˨ ɓaŋ˧˧ tam˧˥˧ | |
rửa mặt bằng tăm
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |