rabattre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.batʁ/
Ngoại động từ
rabattre ngoại động từ /ʁa.batʁ/
- Hạ thấp xuống; gập xuống, bẻ xuống.
- Rabattre le col de son manteau — bẻ cổ áo khoác xuống
- Bớt cho.
- Rabattre cent francs — bớt cho một trăm frăng
- Đóng, đậy.
- Rabattre un couvercle — đậy vung lại
- Hạ, làm nhụt.
- Rabattre l’orgueil de quelqu'un — làm nhụt tính kiêu căng của ai
- (Nông nghiệp) San phẳng.
- Rabattre la terre — san phẳng đất
- Đốn hết cành (cây).
- (Săn bắn) Lùa, dồn (con thịt).
- (Kỹ thuật) Rập đầu (đinh).
- Làm nhợt bớt màu, (vải nhuộm).
- rabattre le caquet de quelqu'un — xem caquet
- rabattre les coutures à quelqu'un — đánh ai vào lưng
Nội động từ
rabattre nội động từ /ʁa.batʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “rabattre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)