radiotélescope

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁa.djɔ.te.lɛs.kɔp/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
radiotélescope
/ʁa.djɔ.te.lɛs.kɔp/
radiotélescopes
/ʁa.djɔ.te.lɛs.kɔp/

radiotélescope /ʁa.djɔ.te.lɛs.kɔp/

  1. Kính thiên văn vô tuyến.

Tham khảo[sửa]