Bước tới nội dung

rainproof

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪn.ˌpruːf/

Tính từ

rainproof /ˈreɪn.ˌpruːf/

  1. Không thấm nước mưa.
    rainproof material — vải không thấm nước mưa

Danh từ

rainproof /ˈreɪn.ˌpruːf/

  1. Áo mưa.

Tham khảo