Bước tới nội dung

rajustement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rajustement
/ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/
rajustement
/ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/

rajustement /ʁa.ʒys.tə.mɑ̃/

  1. Sự điều chỉnh.
    Rajustement des salaires — sự điều chỉnh mức lương

Tham khảo