Bước tới nội dung

ramette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.mɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ramette
/ʁa.mɛt/
ramette
/ʁa.mɛt/

ramette gc /ʁa.mɛt/

  1. (Ngành in) Khung con lên trang.
  2. Ramet (gồm một trăn hai mươi năm tờ giấy).

Tham khảo