rapprendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rapprendre ngoại động từ /ʁa.pʁɑ̃dʁ/

  1. Học lại.
    Rapprendre sa leçon — học lại bài

Tham khảo[sửa]