Bước tới nội dung

raréfier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.ʁe.fje/

Ngoại động từ

raréfier ngoại động từ /ʁa.ʁe.fje/

  1. Làm loãng đi.
  2. Làm cho ít đi; làm cho khan hiếm đi.
    Raréfier les passants — làm cho khách qua đường ít đi

Tham khảo