rasséréner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.se.ʁe.ne/
Ngoại động từ
rasséréner ngoại động từ /ʁa.se.ʁe.ne/
- Làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh.
- Cette bonne nouvelle le rasséréna — tin vui ấy đã làm cho anh ta bình tâm
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho quanh tạnh lại.
- Un vent qui rasséréna le ciel — ngọn gió làm cho trời quanh tạnh lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rasséréner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)