Bước tới nội dung

rasséréner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.se.ʁe.ne/

Ngoại động từ

rasséréner ngoại động từ /ʁa.se.ʁe.ne/

  1. Làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh.
    Cette bonne nouvelle le rasséréna — tin vui ấy đã làm cho anh ta bình tâm
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho quanh tạnh lại.
    Un vent qui rasséréna le ciel — ngọn gió làm cho trời quanh tạnh lại

Trái nghĩa

Tham khảo