rassurant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.sy.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rassurant /ʁa.sy.ʁɑ̃/ |
rassurants /ʁa.sy.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | rassurante /ʁa.sy.ʁɑ̃t/ |
rassurantes /ʁa.sy.ʁɑ̃t/ |
rassurant /ʁa.sy.ʁɑ̃/
- Làm yên lòng, làm yên tâm.
- Nouvelle rassurante — tin làm yên lòng
- Un individu peu rassurant — một gã trông đáng gườm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rassurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)