Bước tới nội dung

rassurant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ʁa.sy.ʁɑ̃/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực rassurant
/ʁa.sy.ʁɑ̃/
rassurants
/ʁa.sy.ʁɑ̃/
Giống cái rassurante
/ʁa.sy.ʁɑ̃t/
rassurantes
/ʁa.sy.ʁɑ̃t/

rassurant /ʁa.sy.ʁɑ̃/

  1. Làm yên lòng, làm yên tâm.
    Nouvelle rassurante — tin làm yên lòng
    Un individu peu rassurant — một gã trông đáng gườm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]