Bước tới nội dung

rat’s tail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

rat’s tail (số nhiều rat’s tails)

  1. Đuôi chuột.
  2. Vật giống đuôi chuột.
  3. (Kỹ thuật) Giũa tròn nhỏ.

Thành ngữ

Tham khảo