Bước tới nội dung

rat-poison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈræt.ˈpɔɪ.zᵊn/

Danh từ

rat-poison /ˈræt.ˈpɔɪ.zᵊn/

  1. Bả chuột, thuốc diệt chuột.

Tham khảo