Bước tới nội dung

rate of commodity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈmɑː.də.ti/

Danh từ

rate of commodity / kə.ˈmɑː.də.ti/

  1. (Kinh tế học) Tỷ lệ thay thế hàng hoá.

Tham khảo