Bước tới nội dung

ration-card

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/

Danh từ

ration-card /ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/

  1. Thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng... ).

Tham khảo