Bước tới nội dung

rattrapage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁat.ʁa.paʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rattrapage
/ʁat.ʁa.paʒ/
rattrapages
/ʁat.ʁa.paʒ/

rattrapage /ʁat.ʁa.paʒ/

  1. (Ngành in) Dòng sang trang; sự tiếp sang trang.
    cours de rattrapage — lớp học đuổi (cho học sinh học chậm)

Tham khảo