Bước tới nội dung

re-apparel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ə.ˈpɛr.əl/

Ngoại động từ

re-apparel ngoại động từ /ˈreɪ.ə.ˈpɛr.əl/

  1. Mặc quần áo lại cho (ai).
  2. Trang điểm lại cho (ai).

Tham khảo