Bước tới nội dung

re-argue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ˈɑːr.ˌɡjuː/

Ngoại động từ

re-argue ngoại động từ /ˈreɪ.ˈɑːr.ˌɡjuː/

  1. Lại biện luận lần nữa.

Tham khảo