Bước tới nội dung

re-engrave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ɪn.ˈɡreɪv/

Ngoại động từ

re-engrave ngoại động từ /ˈreɪ.ɪn.ˈɡreɪv/

  1. Chạm lại, khắc lại.

Tham khảo