re-examine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ɪɡ.ˈzæ.mən/
Ngoại động từ
re-examine ngoại động từ /ˈreɪ.ɪɡ.ˈzæ.mən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “re-examine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)