re-facing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˈfeɪ.siɳ/
Danh từ
re-facing /ˈreɪ.ˈfeɪ.siɳ/
- Sự mài lại (đế xupap).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “re-facing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)