Bước tới nội dung

re-pay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ˈpeɪ/

Nội động từ

re-pay nội động từ /ˈreɪ.ˈpeɪ/

  1. Trả một lần nữa.

Tham khảo