re-rail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˈreɪɫ/
Ngoại động từ
re-rail ngoại động từ /ˈreɪ.ˈreɪɫ/
- Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “re-rail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)