Bước tới nội dung

re-sort

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈsɔrt/

Ngoại động từ

re-sort ngoại động từ /ˌri.ˈsɔrt/

  1. Lựa chọn lại, phân loại lại.

Tham khảo