rear-engined
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪr.ˈɛn.dʒənd/
Tính từ
rear-engined /ˈrɪr.ˈɛn.dʒənd/
- Có động cơ đặt ở cuối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rear-engined”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)