rebelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.bɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rebelle /ʁǝ.bɛl/ |
rebelles /ʁǝ.bɛl/ |
| Giống cái | rebelle /ʁǝ.bɛl/ |
rebelles /ʁǝ.bɛl/ |
rebelle /ʁǝ.bɛl/
- Phản nghịch.
- Armée rebelle — quân đội phản nghịch
- Chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu.
- Rebelle à la discipline — không chịu theo kỷ luật
- Fils rebelle — đứa con bất trị
- Mèches de cheveux rebelles — món tóc không theo nếp
- Organisme rebelle à certains remèdes — cơ thể không chịu một số thuốc
- Maladie rebelle — bệnh không chịu thuốc
- Esprit rebelle aux mathématiques — đầu óc không tiếp thu được toán học
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rebelle /ʁǝ.bɛl/ |
rebelles /ʁǝ.bɛl/ |
| Giống cái | rebelle /ʁǝ.bɛl/ |
rebelles /ʁǝ.bɛl/ |
rebelle /ʁǝ.bɛl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rebelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)