recacheter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kaʃ.te/
Ngoại động từ
recacheter ngoại động từ /ʁə.kaʃ.te/
- Lại niêm phong lại, lại dán lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recacheter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)