recalcitrant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

recalcitrant /.trənt/

  1. Hay câi lại, hay chống lại, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố.

Danh từ[sửa]

recalcitrant /.trənt/

  1. Người hay câi lại, người hay chống lại, người cứng đầu cứng cổ, người ngoan cố.

Tham khảo[sửa]