Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
rechtwinkelig
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Français
Ido
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Tính từ
[
sửa
]
rechtwinkelig
Dạng thay thế của
rechtwinklig
Biến cách
[
sửa
]
Dạng so sánh bằng của
rechtwinkelig
(
không so sánh được
)
số & giống
số ít
số nhiều
giống đực
giống cái
giống trung
vị ngữ
er
ist
rechtwinkelig
sie
ist
rechtwinkelig
es
ist
rechtwinkelig
sie
sind
rechtwinkelig
biến cách mạnh
(không có mạo từ)
danh cách
rechtwinkeliger
rechtwinkelige
rechtwinkeliges
rechtwinkelige
sinh cách
rechtwinkeligen
rechtwinkeliger
rechtwinkeligen
rechtwinkeliger
dữ cách
rechtwinkeligem
rechtwinkeliger
rechtwinkeligem
rechtwinkeligen
đối cách
rechtwinkeligen
rechtwinkelige
rechtwinkeliges
rechtwinkelige
biến cách yếu
(với mạo từ xác định)
danh cách
der
rechtwinkelige
die
rechtwinkelige
das
rechtwinkelige
die
rechtwinkeligen
sinh cách
des
rechtwinkeligen
der
rechtwinkeligen
des
rechtwinkeligen
der
rechtwinkeligen
dữ cách
dem
rechtwinkeligen
der
rechtwinkeligen
dem
rechtwinkeligen
den
rechtwinkeligen
đối cách
den
rechtwinkeligen
die
rechtwinkelige
das
rechtwinkelige
die
rechtwinkeligen
biến cách hỗn hợp
(với mạo từ bất định)
danh cách
ein
rechtwinkeliger
eine
rechtwinkelige
ein
rechtwinkeliges
(
keine
)
rechtwinkeligen
sinh cách
eines
rechtwinkeligen
einer
rechtwinkeligen
eines
rechtwinkeligen
(
keiner
)
rechtwinkeligen
dữ cách
einem
rechtwinkeligen
einer
rechtwinkeligen
einem
rechtwinkeligen
(
keinen
)
rechtwinkeligen
đối cách
einen
rechtwinkeligen
eine
rechtwinkelige
ein
rechtwinkeliges
(
keine
)
rechtwinkeligen
Thể loại
:
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Tính từ tiếng Đức
Tính từ không so sánh được tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
rechtwinkelig
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài