recommandé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | recommandé /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/ |
recommandés /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/ |
| Giống cái | recommandée /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/ |
recommandées /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/ |
recommandé /ʁǝ.kɔ.mɑ̃.de/
- Bảo đảm.
- Lettre recommandée — thư bảo đảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recommandé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)