recriminate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

recriminate nội động từ

  1. Buộc tội trả lại, tố cáo trả lại.
  2. Buộc tội lẫn nhau, tố cáo lẫn nhau.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]