rectory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛk.tə.ri/
Danh từ
rectory (số nhiều rectories)
- Nhà của hiệu trưởng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Công giáo) Nhà xứ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giáo hội Anh?) Nhà của mục sư.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giáo hội Anh?) Của cải thu nhập của mục sư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rectory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)