Bước tới nội dung

redécouvrir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.de.ku.vʁiʁ/

Ngoại động từ

redécouvrir ngoại động từ /ʁə.de.ku.vʁiʁ/

  1. Tìm ra lại, phát hiện lại, lại khám phá ra.

Tham khảo