red-seeded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛd.ˈsi.dəd/
Tính từ
red-seeded /ˈrɛd.ˈsi.dəd/
- (Thực vật học) Có hạt đỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “red-seeded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)