reddition
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
reddition
- Sự giao trả.
- Sự giải thích, sự thuyết minh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reddition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛ.di.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reddition /ʁɛ.di.sjɔ̃/ |
reddition /ʁɛ.di.sjɔ̃/ |
reddition gc /ʁɛ.di.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reddition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)