Bước tới nội dung

reddition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

reddition

  1. Sự giao trả.
  2. Sự giải thích, sự thuyết minh.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɛ.di.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
reddition
/ʁɛ.di.sjɔ̃/
reddition
/ʁɛ.di.sjɔ̃/

reddition gc /ʁɛ.di.sjɔ̃/

  1. Sự đầu hàng.
  2. (Luật học, pháp lý) Sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quản lý một tài sản).

Tham khảo