redemptive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

redemptive /.ˈdɛɱ.tɪv/

  1. Về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn.

Tham khảo[sửa]