redouble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈdə.bəl/
Ngoại động từ
redouble ngoại động từ /ˌri.ˈdə.bəl/
- Làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm.
- to redouble one's efforts — cố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa
Nội động từ
redouble nội động từ /ˌri.ˈdə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “redouble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)