reexportation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˌɛk.ˌspɔr.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
reexportation /rɪ.ˌɛk.ˌspɔr.ˈteɪ.ʃən/
- Sự xuất khẩu lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reexportation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)