refinery

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

refinery /rɪ.ˈfɑɪ.nə.ri/

  1. Nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường... ).

Tham khảo[sửa]