refusé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.fy.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | refusé /ʁə.fy.ze/ |
refusés /ʁə.fy.ze/ |
| Giống cái | refusée /ʁə.fy.ze/ |
refusées /ʁə.fy.ze/ |
refusé /ʁə.fy.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| refusé /ʁə.fy.ze/ |
refusés /ʁə.fy.ze/ |
refusé gđ /ʁə.fy.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “refusé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)