regning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | regning | regninga, regningen |
| Số nhiều | regninger | regningene |
regning gđc
- Sự tính, tính toán.
- Regning, lesing og skriving er fag i 1. klasse på skolen.
- Hóa đơn, biên lai.
- Han fikk en regning på 3.000 kr.
- For egen regning vil jeg si at... — Theo thiển ý của tôi thì...
- en strek i regningen — Trở ngại, bất trắc không dự định trước được.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “regning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)