regulering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít regulering reguleringa, reguleringen
Số nhiều reguleringer reguleringene

regulering gđc

  1. Sự hiệu chính, điều chỉnh, sửa cho đúng.
    regulering av vassdrag

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]