reheard
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
reheard ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reheard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
reheard ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/