Bước tới nội dung

reikšti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Động từ

[sửa]

réikšti (ngôi thứ ba hiện tại réiškia, ngôi thứ ba quá khứ réiškė)

  1. Nghĩa là, có nghĩa là, tức là.

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.