Bước tới nội dung

reinforcement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

reinforcement

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ən.ˈfɔrs.mənt/

Danh từ

reinforcement /ˌri.ən.ˈfɔrs.mənt/

  1. Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện.
  2. (Số nhiều) (quân sự) quân tiếp viện.

Tham khảo