Bước tới nội dung

remmener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɑ̃m.ne/

Ngoại động từ

remmener ngoại động từ /ʁɑ̃m.ne/

  1. Dẫn về, dắt về.
    Remmener un prisonnier — dẫn người tù về
    Remmener un cheval — dắt ngựa về

Tham khảo