renaître

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

renaître nội động từ /ʁǝ.nɛtʁ/

  1. Hồi lại, sinh lại.
    Phénix qui renaît de ses cendres d’après la légende — chim phượng hồi lại từ tro cốt của nó theo truyền thuyết
  2. Sống lại.
    Se sentir renaître — cảm thấy như là sống lại
    Faire renaître le passé — làm cho quá khứ sống lại
  3. Mọc lại, nảy nở lại, xuất hiện lại.
    Les fleurs renaissent au printemps — mùa xuân hoa nảy nở lại
  4. Trở lại.
    Renaître à l’espoir — hy vọng trở lại

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]