Bước tới nội dung

renature

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈneɪ.tʃɜː/

Ngoại động từ

renature ngoại động từ /ˌri.ˈneɪ.tʃɜː/

  1. Làm cho (protein) có lại những đặc tính trước đây đã mất.

Tham khảo