Bước tới nội dung

renchaîner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɑ̃.ʃe.ne/

Ngoại động từ

renchaîner ngoại động từ /ʁɑ̃.ʃe.ne/

  1. Lại xích lại, lại buộc lại.

Tham khảo