renegade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.nɪ.ˌɡeɪd/
| [ˈrɛ.nɪ.ˌɡeɪd] |
Danh từ
renegade /ˈrɛ.nɪ.ˌɡeɪd/
Nội động từ
renegade nội động từ /ˈrɛ.nɪ.ˌɡeɪd/
- Phản bội (phản đảng, phản đạo).
Chia động từ
renegade
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “renegade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)